bọn chúng

bọn chúng

Bọn chúng đang trốn sau những bụi cây.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Từ dùng để chỉ một nhóm người hoặc sinh vật nào đó, thường mang sắc thái coi thường, xa cách hoặc miệt thị: "bọn chúng" được dùng để thay thế cho danh từ chỉ một tập thể đã được nhắc đến trước đó, thể hiện thái độ không thiện cảm, xem thường hoặc phân biệt rõ ràng giữa người nói nhóm đối tượng được nói tới.
dụ sử dụng
  • Đại từ: (Nhóm người đó không làm khác ngoài việc gây tổn hại.) (Tôi muốn tách biệt hoàn toàn với nhóm người đó.) (Toàn bộ nhóm người/sinh vật đó đã chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái ngữ nghĩa: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất chỉ trích, tố cáo, miêu tả kẻ thù, đối tượng tiêu cực. nhấn mạnh khoảng cách sự đối lập giữa "chúng ta" (người nói cộng đồng của mình) với "chúng" (nhóm đối tượng bên ngoài, không được chấp nhận).
    • Bọn chúng những kẻ tham lam độc ác. (Nhóm người đó được mô tả với những phẩm chất rất xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúng (đại từ): Từ chỉ số nhiều, trung tính hơn về sắc thái. "Bọn chúng" nhấn mạnh tính chất "bọn, " hơn so với chỉ "chúng".
  • Bọn (danh từ): Chỉ một nhóm người, thường mang nghĩa xấu. Khi kết hợp với "chúng" tạo thành đại từ "bọn chúng".
  • Chúng nó (đại từ): sắc thái cách dùng tương tự "bọn chúng", phổ biến trong phương ngữ miền Bắc.
  • Tụi (đại từ): sắc thái cách dùng tương tự "bọn chúng", phổ biến trong phương ngữ miền Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Chúng: đại từ chỉ số nhiều, ít sắc thái miệt thị hơn.
  • chúng: sắc thái tương đương, nhấn mạnh tính chất đông đảo tiêu cực.
  • Những kẻ đó: cụm từ thay thế, cũng mang sắc thái tiêu cực.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất: Từ này mang tính khẩu ngữ cao sắc thái rất mạnh. Cần thận trọng khi sử dụng có thể thể hiện sự phân biệt, khinh miệt hoặc thù địch.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong lời kể, tường thuật, chính luận hoặc đối thoại khi người nói muốn thể hiện thái độ chê bai, lên án đối với một nhóm đối tượng.

Từ chứa "bọn chúng"